Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Cách dùng sở hữu trong tiếng Đức

    Hy vọng với những ví dụ về cách nói sở hữu trong tiếng Đức dưới đây, sẽ giúp nguồn từ vựng và ngữ pháp của bạn phong phú hơn.

    Cách dùng sở hữu trong tiếng Đức - 0

    Con mèo của bạn gái tôi – die Katze meiner Freundin

    Con chó của bạn tôi – der Hund meines Freundes

    Đồ chơi của các con tôi. – die Spielsachen meiner Kinder

    Đây là áo khoác của đồng nghiệp tôi. – Das ist der Mantel meines Kollegen.

    Đây là chiếc xe hơi của đồng nghiệp tôi. – Das ist das Auto meiner Kollegin.

    Đây là công việc của đồng nghiệp tôi. – Das ist die Arbeit meiner Kollegen.

    Cúc áo sơ mi bị rơi ra. – Der Knopf von dem Hemd ist ab.

    Chìa khóa của nhà xe bị mất. – Der Schlüssel von der Garage ist weg.

    Máy tính của ông chủ bị hỏng. – Der Computer vom Chef ist kaputt.

    Ai là cha mẹ của bé gái này? – Wer sind die Eltern des Mädchens?

    Tôi đến nhà cha mẹ của nó như thế nào? – Wie komme ich zum Haus ihrer Eltern?

    Căn nhà nằm ở cuối đường. – Das Haus steht am Ende der Straße.

    Thủ đô nước Thụy Sĩ tên là gì? – Wie heißt die Hauptstadt von der Schweiz?

    Nhan đề quyển sách này là gì? – Wie heißt der Titel von dem Buch

    Những đứa con của người hàng xóm tên là gì? – Wie heißen die Kinder von den Nachbarn?

    Bao giờ là kỳ nghỉ học của các cháu? – Wann sind die Schulferien von den Kindern?

    Bao giờ là giờ tiếp khách của bác sĩ? – Wann sind die Sprechzeiten von dem Arzt

    Bao giờ là giờ mở cửa của bảo tàng? – Wann sind die Öffnungszeiten von dem Museum?

    Theo: hoctiengduc.de

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit