Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Đại từ phản thân trong tiếng Đức

    Khi miêu tả một hành động tự mình làm một việc gì đó, người ta thường dùng động từ phản thân. Trong tiếng Đức, động từ phản thân bao giờ cũng đi kèm đại từ phản thân

     

    Personalpronomen Reflexivpronomen    
    ich mich mich mir
    du dich dich dir
    er ihn sich sich
    sie sie sich sich
    es es sich sich
    wir uns uns uns
    ihr euch euch euch
    sie sie sich sich
    Sie Sie sich sich

     

    Ví dụ:

    • Ich freue mich darauf
    • Sie kümmern sich um ihr Kind.

    Cách sử dụng động từ phản thân trong tiếng Đức

    1. Reflexivpronomen
    2. Đại từ phản thân phụ thuộc vào chủ ngữ của câu (có thể ở dạng Akkusativ hoặc Dativ)
    Personalpronomen Reflexivpronomen  
    Akkusativ Dativ  
    ich mich mir
    du dich dir
    er/sie/es sich sich
    wir uns uns
    ihr euch euch
    Sie/sie sich sich

     

    Động từ phản thân đi với Akkusativ hay Dativ?

    Câu hỏi được đặt ra là, khi nào Reflexivpronomen được dùng với Dativ và khi nào được dùng với Akkusativ ? Chúng ta sẽ phân tích qua các ví dụ dưới đây:

    2.1. Tommy wäscht sein Auto.

    Đây là 1 câu bình thường với động từ waschen và dùng Akkusativ

    2.2  Tommy wäscht  sich jedenmorgen.

    Động từ waschen được sử dụng như 1 động từ phản thân, để thể hiện nhấn mạnh hành động tắm rửa của Tommy cho bản thân Tommy, chứ không phải cho ai hoặc cái gì. Ngoài ra Reflexivpronomen sẽ được dùng ở dạng Akkusativ.

    2.3  Ich wasche mir meine Haare.

    Trong trường hợp, động từ lại được kết nối với Akkusativ như ở ví dụ trên, thì bắt buộc Reflexivpronomen sẽ được dùng ở dạng Dativ

     

    Chú ý:

    Có một số động từ bắt buộc phải luôn đi với động từ phản thân. Dưới đây là một số động từ đi với động từ phản thân thông dụng:

     

    sich ändern                      Die Zeiten haben sich geändert.

    sich anmelden                Wo kann man sich für den Kurs anmelden?

    sich anschauen              Schau dich mal im Spiegel an! Du bist ganz schmutzig imGesicht.

    sich anschnallen             Schnallen Sie sich während der Fahrt bitte an!

    sich ärgern                       Er ärgerte sich über seinen Fehler.

     

    sich bedanken                 Ich möchte mich bei dir für das schöne Geschenk bedanken.

    sich beeilen                     Wir müssen uns beeilen, sonst verpassen wir den Zug.

    sich bewegen                  Sei nicht so faul! Du musst dich mehr bewegen!

    sich bewerben                Karin hat sich bei der Touristinformation beworben.

    sich entscheiden             Ich kann mich nicht entscheiden, was ich essen soll.

     

    sich entschuldigen          Bitte entschuldigen Sie mich einen Moment. Ich muss ans Telefon gehen.

    sich erholen                     Hast du dich im Urlaub gut erholt?

    sich hinlegen                   Mir geht es nicht gut. Ich werde mich ein paar Minuten hinlegen.

    sich hinsetzen                 Du musst nicht stehen, du darfst dich gern hinsetzen.

    sich irren                          Du irrst dich, München ist nicht die Hauptstadt von Deutschland.

     

    sich konzentrieren          Kinder, seid leise! Ich muss mich konzentrieren.

    sich trennen (von)          Lina hat sich von ihrem Freund getrennt.

    sich verirren                    Wir haben uns im Wald verirrt.

    sich verlieben                  Hast du dich im Urlaub verliebt?

    sich wohlfühlen              Du hast eine schöne Wohnung. Da kann man sich richtig wohlfühlen.

     

     

    Theo: HOCTIENGDUC.DE

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit