Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Mệnh đề quan hệ Relativsatz I

    Mệnh đề quan hệ  Relativsatz đóng vai trò bổ sung, giải thích ý nghĩa cho một từ trong mệnh đề chính gần nhất.

     

    Relativsatz đứng ngay sau từ đó để chú thích cho từ đó.
    z. B.: Der größte Luxus, den man sich leisten kann, ist eine eigene Meinung.

    Mệnh đề quan hệ luôn được bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen) mà trước nó có thể là một giới từ liên quan (Präposition) như trong ví dụ: der Mann, mit dem ich im Kino war.

    Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt, đại từ quan hệ thông thường được xác định là các mạo từ và cũng được biến cách (deklinieren).

    Giống và Số của đại từ quan hệ được xác định theo từ cần giải thích gần nhất ở mệnh đề chính, trong khi đó Cách (Kasus) của nó lại phụ thuộc vào chức năng trong mệnh đề chính.

      Maskulin
    Ferminin
    Neutrum
    Plural
    Nom. der die das die
    Gen. dessen deren dessen deren
    Dat. dem der dem denen
    Akk. den die das die

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit