Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Từ vựng nghề nghiệp tiếng Đức

    Để thành thạo một ngôn ngữ cũng như để có vốn từ rộng, bước đầu chúng ta phải kiên trì và chịu khó học từ vựng. Dưới đây là những từ vựng về nghề nghiệp

     

    Apotheker – dược sĩ

    Arzt – bác sĩ

    Astronaut – phi hành gia

    Autor/in – tác giả

    Bäcker – thợ làm bánh

     

    Bauarbeiter – công nhân xây dựng

    Bauer – nông dân

    Bergarbeiter – thợ mỏ

    Bestattungsunternehmer – người chủ trì tang lễ

    Biologe – nhà sinh vật học

     

    Busfahrer – tài xế xe bus

    Chefkoch – bếp trưởng

    Chirurg – bác sĩ phẫu thuật

    Dachdecker – thợ lợp mái nhà

    Elektriker – thợ điện

     

    Feuerwehrmann – lính cứu hỏa

    Fernfahrer – tài xế lái xe tải đường dài

    Fitnesstrainer – huấn luyện viên thể hình

    Fleischer – đồ tể

    Fliesenleger – thợ lát gạch

     

    Florist/in – người bán hoa

    Forscher – nhà nghiên cứu

    Friseur – thợ cắt tóc

    Gärtner – người làm vườn

    Glaser – thợ làm kính

     

    Grafiker – thợ chụp ảnh/ chỉnh sửa ảnh

    Hausmeister – quản gia

    Ingenieur – kỹ sư

    Jäger – thợ săn

    Journalist – phóng viên

     

    Kellner/in – bồi bàn

    Kindergärtnerin – cô giáo mẫu giáo

    Kinderpfleger – người giữ trẻ

    Klempner – thợ sửa ống nước

    Koch – đầu bếp

     

    Kosmetikerin – chuyên viên trang điểm

    Kundenberater – nhân viên tư vấn khách hàng

    Krankenschwester – y tá

    Lehrer/in – giáo viên

    Maler – họa sĩ

     

    Maurer – thợ xây tường

    Mechaniker – thợ máy

    Modell – người mẫu

    Modedesigner – nhà thiết kế thời trang

    Physiotherapeut/in – bác sĩ vật lý trị liệu

     

    Pilot – phi công

    Polizist/in – cảnh sát

    Reiseleiter – hướng dẫn viên du lịch

    Sanitäter – nhân viên cứu thương

    Sänger/in – ca sĩ

     

    Schäfer/in – người chăn cừu

    Schauspieler/in – diễn viên

    Schornsteinfeger – thợ quét ống khói

    Sekretärin – thư kí

    Sozialarbeiter – nhân viên hoạt động xã hội

     

    Taxifahrer – tài xế taxi

    Techniker – kĩ sư

    Tierarzt – bác sĩ thú y

    Tischler – thợ mộc

    Trainer – huấn luyện viên

     

    Verkäufer/in – nhân viên bán hàng

    Zahnarzt – nha sĩ

    Zoologe – nhà động vật học

     

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit