Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết

    Mọi thứ đều khác biệt khi ở bang Bayern, do đó bạn nên trang bị cho mình một vài từ ngữ cơ bản trước khi ghé thăm vùng này.

    1. Bairisch hoặc Boarisch - ngôn ngữ bang Bayern

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 0

    Ảnh: DPA

    Ngôn ngữ của Bayern sẽ được gọi là Bairisch hay Boarisch.

    2. Grüß Gott - lời chúc tốt lành

    Người Bayern có cách chào đón rất khác lạ, không ai trong số đó nói "Hallo" hay "Guten Tag".

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 1

    Ảnh: DPA

    Lời chào Grüß Gott nghĩa đen có nghĩa là "chào Chúa", và do đó có thể nghe có vẻ hơi mang thiên hướng thời trung cổ.

    Và nếu bạn muốn trở nên thân mật hơn một chút, bạn có thể nói 'servus'.

    3. Buam und Madln - nam giới và phụ nữ

    Bạn có thể thấy điều này trên cửa nhà vệ sinh, và nếu không có hình ảnh để giúp đỡ nó có thể gây nhầm lẫn. Buam dành cho nam giới và Madln hoặc Dirdln dành cho phụ nữ.

    4. Fesch – hấp dẫn

    Bạn có thể nghe một cái gì đó như: "Ja mei, für ein fesches Madl!"

    Dịch: "O, cô ấy là một phụ nữ xinh đẹp!"

    5. Schmarrn - vô nghĩa, bỏ đi

    Nếu bạn nói quá nhiều điều vô nghĩa, bạn sẽ bị nói là schamarrn

    6. Gell - phải không?

    Bạn có thể tìm thấy từ này thường được thêm vào cuối câu hỏi, giống như người Đức ở nơi khác sẽ sử dụng các từ "oder" hoặc "ne".

    7. I mog di - Tôi thích bạn

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 2

    Ảnh: DPA

    8. Pfiat di - tạm biệt!

    Trong khi những người hàng xóm của họ ở phía bắc có thể nói Tschüß, người Bayern thích nói Pfiat di, viết tắt của "behüt dich Gott", nghĩa đen là "Thượng Đế bảo vệ bạn".

    9. Maß - một lít bia

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 3

    Ảnh: DPA

    Bởi vì không có kích thước khác thích hợp cho việc uống bia ở đây.

    10. Ogschdocha - say rượu

    11. Freilich - tất nhiên

    12. Semme hoặc Semml - bánh mì cuộn

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 4

    Ảnh: DPA

    Người Berlin thích Schrippe nhưng ở Bayern thì từ bánh mì là Semme hoặc Semml.

    13. Fleischpflanzerl - thịt viên

    Tình yêu đối với thịt viên được tìm thấy trên khắp nước Đức, mặc dù bạn có thể quen thuộc hơn với thuật ngữ Frikadelle.

    14. Brezl – bánh quy

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 5

    Ảnh: DPA

    Bạn chắc chắn nên biết từ này vì đó là một loại thực phẩm rất điển hình của Bayern.

    15. Prost – cổ vũ

    15 từ ngữ Bayern mà bạn cần biết - 6

    Ảnh: DPA

    Hãy cổ vũ cho sự hiểu biết mới của bạn ở Bairisch! Prost!

    Theo: Hồng Anh - Tạp chí NƯỚC ĐỨC

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit