Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Những mẫu câu tán tỉnh đáng yêu nhất trong Tiếng Đức

    Bạn đang yêu? Bạn muốn bày tỏ tình cảm của mình với người yêu? Bạn không biết nên tán tỉnh thế nào? Hãy tham khảo những câu tỏ tình ngọt như mía lùi để gây ấn tượng với các cô gái nhé dưới đây nhé!

    Những mẫu câu tán tỉnh đáng yêu nhất trong Tiếng Đức - 0

    1.Gửi bạn

    Für Dich

    2. Nói cho bạn biết

    Zur Information

    3.  Chúng ta đi đi!

    Lass uns losgehen!

    4. Anh thật đẹp trai!/Em thật (xinh) đẹp!

    Du siehst hinreißend aus

    5. Anh/Em thật hài hước!

    Du bist lustig!

    6.  Anh/Em có đôi mắt thật đẹp!

    Du hast wunderschöne Augen

    7. Em/Anh có hay đến đây không?

    Bist Du oft hier?

    8. Mình về chỗ anh/em hay chỗ em/anh?

    Zu mir oder zu dir

    9. Tối nay em/anh đã có kế hoạch gì chưa?

    Hast Du heute Abend etwas vor?

    10. Nói chuyện với anh/em rất vui!

    Es war schön, mit Dir zu reden

    11. Tôi không có hứng thú.

    Ich habe kein Interesse

    12. Để tôi yên.

    Lass mich in Ruhe.

    12. Schön dich zu sehen

    Rất vui được gặp bạn

    13. Kann ich hier sitzen?

    Tôi có thể ngồi ở đây?

    14. Gerne.

    Vui vẻ

    15. Ich bin nicht interessiert.

    Toi không quan tâm

    16. Ich habe keine Zeit.

    Tôi không có thời gian

    17.Du bist wunderschön.

    Em thật dep

    18. Du bist etwas Besonderes.

    Bạn đặc biệt.

    19. Du bist charmant

    Ban dang quyen ru

    20. Ich habe Gefühle für Dich.

    Tôi có tình cảm với bạn

    21. Darf ich dich küssen?

    Tôi có thể hôn bạn?

    22. Küss mich!

    Hãy hôn em /anh

    23. Hast du einen Freund?

    Bạn đã có bạn trai?

    24. Kann ich Ihre Telefonnummer haben?

    Tôi có thể có số điện thoại của bạn?

    25. Sind Sie verheiratet?

    Bạn đã kết hôn chưa ?

    26. Kết thúc tin nhắn

    Ende des Meldung

    27. Tôi phải đi đây

    Ich muss weg

    28. Tôi chịu ơn bạn

    Ich schulde Dir etwas

    29.  Đùa thôi

    Nur zum Spaß

    30. Không phải lúc này

    Nicht jetzt

    31.  Nhắn lại nhé

    Schreib zurück

    32. Cảm ơn trước nhé

    Danke im Voraus

    33. Nói chuyện sau nhé

    Wir sprechen uns später

    34. ledig

    độc thân

    Theo: phunuvatreem.blogspot.com

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit