Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản: Bối cảnh Trình bày – Xin kiểm chứng/ Beantragung eines Visums

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản: Bối cảnh Trình bày – Xin kiểm chứng/ Beantragung eines Visums

    Liên kết văn hóa

    Bình thường người ta thường hay có cảm giác e dè trước các nhân viên kiểm tra.

    Trong lúc kiểm tra thường hay bị từ chối. Thực tế người kiểm tra chỉ làm chức trách của mình, ta nên bình thản trả lời nói rõ mục đích của mình nhất thiết sẽ không có vấn đề gì. Ngoài ra cần chú ý một số nội dung liên quan đến kiểm tra.

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản: Bối cảnh Trình bày – Xin kiểm chứng/ Beantragung eines Visums - 0

    Mẫu câu cơ bản

    Ich möchte Herrn Meyer sprechen

    Tôi muốn nói chuyện với ông Herrn Meyer

    Ich möchte ein Visum beantragen

    Tôi muốn xác nhận Thị thực

    Ich mache in Deutschland eine Studenreise

    Tôi đến Đức du học

    Füllen Sie das Formular hier bitte aus

    Mời Ông điền vào mẫu này

    Heute in zwei Tagen können Sie das Visum bekommen

    Từ giờ đến 2 ngày, anh có thể đến lấy Thị thực

    Mẫu câu thường dùng

    1. Entschuldigung, ist hier das deutsche Generalkonsulat?

    Xin lỗi, đây có phải Tổng lãnh sự Đức không?

    2. Ich möchte Herrn Müller vom Generalkonsulat sprechen

    Tôi muốn gặp ông Herrn Meyer Tổng lãnh sự.

    3. Haben Sie einen Termin?

    Ông có hẹn không?

    4. Ja, ich habe mit Herrn Müller für heute einen Termin vereinbart

    Có tôi có hẹn với ông Herrn Müller ngaỳ hôm nay

    5. Ich möchte ein Visum beantragen

    Tôi muốn xin xác nhận Thị thực

    6. Wann wollen Sie abfliegen?

    Khi nào ông định lên đường?

    7. Ende August oder Anfang September

    Cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9

    8. Füllen Sie als erstes dieses Antragsformular aus!

    Ông hãy điền vào mẫu này

    9. Entschuldigen Sie! Können Sie mir sagen, wie ich diese Spalte ausfüllen soll?

    Xin lỗi cho hỏi, tôi phải điền khung này thế nào ạ?

    10. Sie sollten in diese Spalte schreiben, warum Sie nach Deutschland einreisen wollen.

    Ông sẽ phải điền vào khung này là, vì sao ông muốn tới nước Đức.

    11. Ach, so! Diese Spalte können Sie freilassen

    À ra vậy! Khung naỳ có thể để trống.

    12. Ich mache in Deutschland eine Studienreise

    Tôi đến Đức để du học

    13. Ich möchte in Deutscheland weiterstudieren

    Tôi muốn học nâng cao ở Đức.

    14. Ich möchte meine Verwandten in Deutschland besuchen

    Tôi muốn thăm người thân ở Đức (Thăm thân)

    15. Ich nehme an der Leipziger Messe teil

    Tôi dự Hội chợ ở Leipzig

    16. Sprechen Sie Deutsch?

    Ông nói được tiếng Đức không?

    17. Ja, aber nicht viel

    Được, nhưng không nhiều

    18. Ich werde in Deutschland noch an einem Sprachkurs teinehmen

    Tôi đến Đức rồi, còn tham gia 1 khóa ngôn ngữ nữa.

    19. Oh, hier habe ich einen Fehler gemacht. Was soll ich jetzt machen?

    Ồ, chỗ này tôi làm sai rồi. Làm thế nào bây giờ?

    20. Kein Sorge. Füllen Sie dann ein neues Formular aus.

    Không sao. Ông điền và mẫu mới này.

    21. Ist alles in Ordnung?

    Xong cả chưa?

    22. Ja, alles ist OK. Und warten Sie nur noch einen Moment!

    Vâng, tất cả OK rồi. Xin ông chờ cho 1 chút!

    23. Bitte geben Sie mir noch zwei Passfotos!

    Ông nộp thêm 2 anh Hộ chiếu nữa

    24. Ich habe noch eine Frage. Darf ich mit diesem Visum auch nach Österreich fahren? Ich habe dort noch etwas zu tun.

    Tôi còn một vấn đề nữa. Tôi có thể sang Áo với Thị thực này không? Tôi có một số công việc cần làm ở đây.

    25. Leider nicht. Sie müssen noch beim österreichischen Generalkonsulat in Deutschland das Visum für Österreich beantragen.

    Rất tiếc. Ông phải đến Tổng lãnh sự Áo ở Đức để xin xác nhận Thị thực sang Áo.

    26. Da Ihr Visum gültig für Schengener Staaten ist, können Sie auch ohne österreichisches Visum in das Land einreisen.

    Vì Thị thực của ông nằm trong khối Hiệp ước Schengener Staaten, nên ông cũng có Thị thực của Áo để có thể đến vùng này.

    27. Wann kann ich das Visum erhalten?

    Khi nào thì tôi có thể đến lấy Thị thực?

    28. In zwei Tagen

    Trong 2 ngày

    29. Können ich es etwas früher haben?

    Tôi có thể lấy sớm hơn được không?

    30. Wir tun unser Bestes.

    Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.

    Từ ngữ cơ bản

    Visum n. Visa: Thị thực.

    Generalkonsulat n.-e Tổng lãnh sự

    Termin m.-e: Thời hạn; einen Termin vereinbaren: Có kỳ hạn

    Formular n.-e: biểu mẫu; einen Formular ausfüllen: điền vào biểu mẫu

    Spalte f.-n: khung mẫu, ô mẫu trong biểu

    Studierenreise f.-n: Du học

    Verwanter r m.f: thân thích (biến thể của hình dung từ)

    Sprachkurs m.-e: (lớp học ngoại ngữ)

    Messe f.-n: (Hội chợ) die Leipziger Messe (hội chợ Leipzig)

    Ordnung f. : trật tự, ngăn nắp; Alles ist in Ordnung: Tất cả vào trật tự.

    Teilnehmen Vi.: tham gia; an etwas (D) teilnehmen: tham gia hoạt động gì đó

    Beantragen Vt: xin phép; ein Visum beantrangen: xin phép cấp thị thực.

    Abfliegen Vi: bay, đi máy bay.

    Đối thoại cơ bản

    A. Entschuldigung ist hier das deutsche Generalkonsulat? Ich möchte Herr Müller sprechen

    Xin lỗi, đây là Tổng lãnh sự quán Đức ạ? Tôi muốn gặp ông Müller

    B. Ich bin Herr Müller. Was kann ich für Sie tun?

    Tôi là Müller đây. Tôi giúp gì được ông?

    A. Ich möchte ein Visum beantragen

    Tôi muốn xin cấp Thị thực

    B. Wann wollen Sie abfliegen?

    Ông định khi nào bay?

    A. Ende August

    Cuối tháng 8

    B. Füllen Sie bitte das Formular hier aus und geben Sie mir noch zwei Passfotos!

    Mời ông điền vào mẫu này và nộp 2 ảnh Hộ chiếu

    B. Sie haben hier sehr undeutlich geschrieben. Bitte, füllen Sie es noch einmal aus!

    Ông điền rất không rõ ràng, xin ông điền lại một lần nữa đi

    A. OK, ich mach es noch einmal

    OK, tôi sẽ làm lại

    A. Ist das richtig?

    Đúng chưa ạ?

    B. Ja, alles in Ordnung

    Được rồi, tất cả vừa đúng rồi

    A. Wann kann ich mein Visum haben?

    Khi nào tôi có thể lấy Thị thực được?

    B. Heute in zwei Tagen

    Từ giờ đến 2 hôm

    A. Könnte ich es etwas früher haben?

    Có thể sớm hơn được không?

    B. Wir tun unser Bestes

    Chúng tôi sẽ cố gắng.

    Chú thích Quan điểm

    Hiệp định Schengener Staaten là hiệp định giữa các quốc gia Châu Âu về các vấn đề An ninh và di cư trong khu vực có xu thế nhất thể hóa về kinh tế chính trị, được ký kết giữa các nước năm 1985. Lúc đầu gồm 5 nước: Đức, Pháp, Hà Lan, Bỉ, Luxamburg. Về sau Hiệp định được mở rộng thêm với sự tham gia của nhiều nước khác như: Ý, Áo, Hylạp, Tâybannha, Bồđàonha, Đanmạch, Thụyđiển, Nauy, Phầnlan, Ailen. Gọi tắt là Hiệp định các quốc gia Schengener. Sử dụng 1 thị thực của một nước nào trong danh sách trên có thể tự do đi lại ở các quốc gia thành viên khác mà không phải xin cấp thị thực khác.

    Wir tun unser Bestes nghĩa là Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức. Có thể sử dụng ở một số trường hợp, nhưng chú ý là nó khác với cụm Ich tue mein Bestes. Cụm từ trên chỉ có ý nghĩa thay thế cho một cơ cấu đoàn thể, còn cụm dưới chỉ biểu thị khả năng cá nhân mà thôi.

    Theo yeuhannom

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit