Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản: Đầy đủ ngữ pháp theo bối cảnh Ở cửa Hải quan- Beim Zoll

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản – Đầy đủ ngữ pháp theo từng bối cảnh. Dưới đây là những câu tiếng đức cho Bối cảnh Ở cửa Hải quan- Beim Zoll. Hãy cùng học nhé!

    600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản: Đầy đủ ngữ pháp theo bối cảnh Ở cửa Hải quan- Beim Zoll - 0

    Mẫu câu cơ bản

    Zeigen Sie mir bitte Ihren Pass!

    Xin cho tôi xem Hộ chiếu.

    Sind Sie in Deutschland als Tourist?

    Ông sang Đức du lịch à?

    Haben Sie etwas zu verzollen?

    Ông có gì phải khai thuế không?

    Ich habe nur Sachen für den persönlichen Bedaf

    Tôi chỉ có đồ dùng cá nhân thôi

    Entschuldigung für die Störung

    Xin lỗi đã làm phiền

    Mẫu câu thường dùng

    1. Woher kommen Sie?

    Anh từ đâu đến?

    2. Ich komme aus China

    Tôi đến từ Trung Quốc

    3. Bitte zeigen Sie mir Ihren Pass!

    Xin ông cho xem Hộ chiếu!

    4. Bitte schön

    Thưa đây

    5. Vielen Dank, alles in Ordnung.

    Cám ơn, tất cả hợp lệ

    6. Ach, Ihr Pass ist leider schon überfällig

    Ồ, Hộ chiếu của anh đã quá hạn.

    7. Sind Sie als Tourist in Deutschland?

    Bạn sang Đức đi du lịch à?

    8. Nein, ich bin hier auf einer Dienstreise

    Không tôi sang vì công việc

    9. Wie lange bleiben Sie hier in Deutschland?

    Ông định ở Đức trong bao lâu

    10. Etwa zwei Monate

    Khoảng 2 tháng

    11. Haben Sie etwas zu verzollen?

    Ông có gì để khai báo thuế không?

    12. Nein, nichts

    Không, không có

    13. Ich habe nur Sachen für den persönlichen Bedarf

    Tôi chỉ có chút đồ dùng cá nhân

    14. Dann füllen Sie bitte den Gepäckabschnitt aus

    Vậy ông hãy điền vào mẫu khai hành lý này

    15. Das ist das ausgefüllte Formular

    Mẫu này đã điền rồi đây

    16. Öffnen Sie bitte Ihren Koffer

    Mời ông mở túi này ra

    17. Muss ich?

    Có nhất định không ?

    18. Das ist eben Vorschrift

    Đây là quy định

    19. Sehen Sie, das sind nur persönliche Sachen.

    Xem này, đây chỉ là đồ cá nhân.

    20. Und was haben Sie in jenem Koffer?

    Còn túi này đựng gì?

    21. Das sind nur ein paar Geschenke für meine deutschen Freunde

    Đây chỉ là chút quà cho bạn bè tôi ở Đức

    22. Ich habe drei Stangen Zigaretten, zwei Flaschen Schnaps und zwei Fläschchen Parfüm

    Tôi có 3 cây thuốc lá, 2 chai rượu, 2 chai nước hoa.

    23. Hier noch etwas Obst aus China.

    Đây còn có trái cây từ Trung Quốc

    24. Nach den Bestimmungen müssen Sie für diese Sachen auch Zoll bezahlen.

    Theo quy định thì ông phải thanh toán số vật phẩm này

    25. Mein Herr, ohne Genehmigung dürfen Sie dieses Obst hier nicht über die Grenze mit nehmen

    Thưa ông, không có sự cho phép đặc biệt ông không thể mang trái cây này qua biên giới

    26. Wie viel muss ich dafür bezahlen?

    Tôi phải thanh toán bao nhiêu?

    27. Warten Sie einen Moment!

    Xin ông đợi một chút

    28. 25 Euro bitte!

    25 Euro thưa ông.

    29. Kann ich jetzt den Foffer wieder schließen?

    Tôi đóng hành lý lại được chưa?

    30. Alles klar. Entschuldigen Sie bitte die Störung

    Mọi thứ đã rõ ràng, xin lỗi vì đã làm phiền

    Từ ngữ cơ bản

    Pass m. Pässe: Hộ chiếu

    Tourist m.-en: Du lịch, người tham quan

    Dienstreise f.-n: Công vụ

    Zoll m.Zölle: Thuế quan

    Bedarf m: nhu cầu

    Gepäckabschnitt m.-e: Tờ khai Hành lý

    Koffer m.: Va ly

    Obst n.: Trái cây

    Stange f.-n: cây (thuốc lá)

    Genehmigung f.: cho phép

    Vorschrift f.: quy định

    Euro m.: Euro

    Überfällig Adj.: quá hạn

    Zollfrei Adj: miễn thuế

    Đối thoại cơ bản

    A. Bitte zeigen Sie mir Ihren Pass!

    Xin cho xem hộ chiếu

    B. Bitte schön.

    Thưa đây

    A. Sind Sie als Tourist in China?

    Đến Trung Quốc du lịch à?

    B. Nein, ich bin hier auf einer Dienstreise

    Không tôi đi công vụ

    A. Haben Sie etwas zu verzollen?

    Ông có gì để khai báo thuế không?

    B. Nein, nichts/ Không, không có

    A. Haben Sie etwas zu verzollen?

    B. Nein, nichts / Không, không có

    A. OK. Füllen Sie den Gepäckabschnitt aus!

    Ok. Xin điền vào tờ kê khai hành lý này

    B. Ja/ Vâng

    A. Alles klar/ Rõ cả rồi

    A. Öffnen Sie bitte den Koffer

    Xin ông mở vali ra

    B. Das Sind nur Sachen für persönlichen Bedarf

    Đây chỉ là đồ dùng cá nhân thôi

    A. Was sind das?

    Đây là cái gì

    B. Das sind nur ein paar Geschenke

    Đây chỉ là chút quà tặng

    A. Nach den Bestimmungen müssen Sie dafür

    Theo quy định ông phải thanh toán cái này

    B. Wie viel?/ Bao nhiêu

    A. Ungefälr 7,50 Euro/ Khoảng 7,50 Euro

    Chú thích Quan điểm

    1. “ein paar” và “ein bisschen” 2 từ này đều có ý nghĩa là “một chút”, nhưng cách sử dụng có khác biệt. “ein paar” dùng để tu sức đối tượng cụ thể, ví dụ như: “Das sind nur ein paar Sachen für persönlichen Bedarf” Dùng cho đồ vật. Còn ngược lại “ein bisschen” dùng tu sức cho những vật trừu tượng hơn. Chỉ một mức trình độ nào đó, ví dụ: Sprechen Sie Deutsch? Ja, aber nur ein bisschen.

    2. Câu: Das ist eben Vorschrift. Trong đó eben không phải từ tình thái nhấn mạnh, nó chỉ biểu đạt sự thực không thể thay đổi chỉ có tiếp nhận. Trong các ngữ cảnh cụ thể, nhân viên kiểm tra baỳ tỏ không có cách nào khác, họ cũng không muốn gây phiền phức cho hành khách mà chỉ là quy định phải chấp hành, xin hành khách thực hiện theo quy định.

    Xem lại phần 1 600 câu tiếng Đức giao tiếp cơ bản – Đầy đủ ngữ pháp theo từng bối cảnh (Phần 1)

    Theo yeuhannom.blogspot

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit