Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Bài học tiếng Đức: Thời tiết và các mùa

    Chia sẻ cho các bạn những từ vựng cơ bản về chủ đề thời tiết. Cùng học và ghi nhớ nhé!

    Bài học tiếng Đức: Thời tiết và các mùa

    Cách hỏi thời tiết

    Wie ist das Wetter Heute? : Hôm nay thời tiết như thế nào?

    Wie ist das Wetter dort? Thời tiết ở chỗ các bạn như thế nào?

    Các câu diễn tả thời tiết

    Tùy vào thói quen của mỗi người, mà khi trả lời sẽ có những cách khác nhau, và tùy vào những từ đặc biệt có thể sử dụng nhiều câu nhưng ngữ nghĩa vẫn không thay đổi:

    CÁCH THÔNG THƯỜNG BẮT ĐẦU TỪ MỘT CÂU HOÀN CHỈNH:

    Es ist sonnig : Trời nắng

    Es ist wolkig/ bewölkt : Trời nhiều mây

    Es ist windig : Trời nhiều gió

    Es ist wunderschön : Trời rất đẹp

    Es ist neblig : Trời có sương mù

    Es ist frostig : Trời đóng băng tuyết

    Es ist kalt : Trời lạnh

    Es ist heiß : Trời nóng

    HOẶC MỘT SỐ TỪ CÓ THỂ SỬ DỤNG CÁCH KHÁC ĐỂ NÓI:

    Die Sonne scheint : Trời nắng chiếu sáng

    Es regen/ Es gibt Regen : Trời mưa

    Es schneit/ Es gibt Schnee : Trời tuyết

    Es blitzt : Trời có sấm chớp

     

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit