Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Các cặp tính từ trái nghĩa thường dùng trong tiếng Đức

    Đây là những cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Đức mà thường được sử dụng nhiều nhất. Các bạn thấy thiếu từ gì bổ sung dưới phần comment nhé!

    alt (cổ, xưa) >< modern (hiện đại )

    alt (cũ) >< neu (mới)

    alt (già) >< jung (trẻ)

    arm (nghèo) >< reich (giàu)

    bekannt (nổi tiếng) >< unbekannt (không nổi tiếng)

    billig (rẻ) >< teuer (đắt)

    breit (rộng) >< schmal (nhỏ)

    dick (béo) >< dünn (gầy)

    dumm (ngu ngốc) >< klug (thông minh)

    dunkel (tối) >< hell (sáng)

    einfach (dễ) >< schwierig (khó)

    entfernt (xa) >< nah (gần)

    falsch (sai) >< richtig (đúng)

    faul (lười) >< fleißig (chăm chỉ)

    feige (hèn nhát) >< mutig (dũng cảm)

    fest (rắn) >< locker (lỏng)

    feucht (ướt, ẩm ướt) >< trocken (khô)

    flach (bằng phẳng) >< hügelig (mấp mô)

    geduldig (kiên nhẫn) >< ungeduldig (thiếu kiên nhẫn)

    gesund (khoẻ) >< krank (ốm)

    glatt (bằng phẳng) >< rau (thô ráp)

    groß (to) >< klein (nhỏ)

    gut (tốt) >< schlecht (xấu)

    hart (cứng) >< weich (mềm)

    hässlich (xấu) >< schön (đẹp)

    hungrig (đói) >< satt (no)

    kalt (lạnh) >< warm (ấm)

    kurz (ngắn) >< lang (dài)

    langsam (chậm) >< schnell (nhanh)

    laut (ồn ào) >< leise (khẽ)

    leer (rỗng) >< voll (đầy)

    lustig (hứng thú) >< traurig (buồn)

    müde (mệt) >< wach (tỉnh táo)

    nass (ướt) >< trocken (khô)

    offen (cởi mở) >< verschlossen (kín đáo)

    sauber (sạch) >< schmutzig (bẩn)

    sauer (chia) >< süß (ngọt)

    schwach (yếu) >< stark (mạnh)

    schwarz (đen) >< weiß (trắng)

    spitz (nhọn, sắc) >< stumpf (cùn)

    Nguồn: internet

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit