Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Học tiếng Đức theo chủ đề Hoạt động nghỉ hè

    Tiếng Đức giao tiếp - Học tiếng Đức theo chủ đề hoạt động nghỉ hè

     

    Các câu hội thoại thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch

    Bạn phải xếp / sắp cái va li của chúng ta! – Du musst unseren Koffer packen!

    Bạn cần một cái va li to! – Du brauchst einen großen Koffer!

    Bạn không được quên gì hết! – Du darfst nichts vergessen!

    Đừng quên hộ chiếu! – Vergiss nicht den Reisepass!

    Đừng quên ngân phiếu du lịch! – Vergiss nicht die Reiseschecks!

     

    Đừng có quên vé máy bay! – Vergiss nicht das Flugticket!

    Nhớ mang theo kem chống nắng. – Nimm Sonnencreme mit.

    Nhớ mang theo mũ. – Nimm den Sonnenhut mit. Nhớ mang theo kính râm. – Nimm die Sonnenbrille mit.

    Bạn muốn mang theo bản đồ đường không? – Willst du eine Straßenkarte mitnehmen?

    Bạn muốn mang theo ô / dù không? – Willst du einen Regenschirm mitnehmen?

     

    Bạn muốn có người hướng dẫn không? – Willst du einen Reiseführer mitnehmen?

    Nhớ đến quần, áo sơ mi, tất. – Denk an die Hosen, die Hemden, die Socken.

    Nhớ đến quần áo ngủ và áo sơ mi. – Denk an die Schlafanzüge, die Nachthemden und die T-Shirts.

    Nhớ đến ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác. – Denk an die Krawatten, die Gürtel, die Sakkos.

    Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. – Du brauchst Schuhe, Sandalen und Stiefel.

     

    Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng. – Du brauchst einen Kamm, eine Zahnbürste und Zahnpasta

    Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay. – Du brauchst Taschentücher, Seife und eine Nagelschere.

     

    Các câu hội thoại thường dùng khi đi du lịch

    Bờ biển có sạch không? – Ist der Strand sauber?

    Tắm ở đó không nguy hiểm sao? – Ist es nicht gefährlich, dort zu baden?

    Có thể tắm ở đó không? – Kann man dort baden?

    Ở đây có thể thuê ô che nắng không? – Kann man hier einen Sonnenschirm leihen?

    Ở đây có thể thuê thuyền không? – Kann man hier ein Boot leihen?

     

    Ở đây có thể thuê ghế võng không? – Kann man hier einen Liegestuhl leihen?

    Tôi rất muốn lướt sóng. – Ich würde gern surfen.

    Tôi rất muốn lướt ván. – Ich würde gern Wasserski fahren.

    Tôi rất muốn lặn. – Ich würde gern tauchen.

    Có thể thuê một ván lướt sóng không? – Kann man ein Surfbrett mieten?

     

    Có thể thuê ván lướt không? – Kann man Wasserskier mieten?

    Có thể thuê đồ lặn dưới nước không? – Kann man eine Taucherausrüstung mieten?

    Tôi là người mới tập môn này. – Ich bin erst Anfänger.

    Tôi có quen với môn này. – Ich kenne mich damit schon aus.

    Tôi hạng trung bình. – Ich bin mittelgut.

     

    Thang kéo trượt tuyết ở đâu? – Wo ist der Skilift?

    Bạn có mang giày trượt tuyết theo không? – Hast du denn Skischuhe dabei?

    Bạn có mang đồ trượt tuyết theo không? – Hast du denn Skier dabei?

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC.DE

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit