Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Mẫu câu tiếng Đức thường dùng trong trường hợp khẩn cấp

    Bạn có thể gặp bất trắc, đồ dùng cá nhân, các vật dụng của bạn bị hư hỏng mất mát, bạn muốn nhận được sự giúp đỡ nhưng không biết phải diễn đạt như thế nào.

    Cùng học tiếng Đức qua các mẫu câu dưới đây để đề phòng các trường hợp xấu có thể xảy ra nhé!

    Một số mẫu câu tiếng Đức dùng trong trường hợp khẩn cấp

    Đây là một trường hợp khẩn cấp — Es ist ein Notfall.

    Tôi bị mất hộ chiếu rồi — Ich habe mein Reisepass verloren

    Tôi bị mất ví tiền — Ich habe meine Brieftasche verloren

    Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu? — Wo ist das nächste Polizeirevier?

    Đại sứ quán…. ở đâu? — Wo ist die … Botschaft?

    Cứu! — Hilfe!

     

    Bệnh viện ở đâu? — Wo ist das Krankenhaus?

    Tôi cần một bác sĩ — Ich brauche einen Arzt

    Làm ơn gọi điện thoại cho bác sĩ! — Rufen Sie/Ruf” einen Arzt an!

    Làm ơn gọi xe cứu thương! — Rufen Sie/Ruf” einen Krankenwagen!

    Xe cứu thương — Krankenwagen

    Làm ơn giúp tôi được không? — Können Sie/Kannst du mir helfen?

    Bệnh viện — Krankenhaus Khẩn cấp — Notfall

    Cháy! — Feuer

    Tôi bị hết ga/xăng rồi — Mir ist das Benzin ausgegangen.

     

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit