Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Tính Từ Miêu Tả Người Trong Tiếng Đức

    Bài viết này sẽ liệt kê cho các bạn các tính từ mô tả hình thể, ngoại hình và tính cách của người cho các bạn.

    Mô tả hình thể

    groß(to), klein(nhỏ), winzig(nhỏ xíu), riesig (khổng lồ),

    dick(mập mạp), dünn(thanh mảnh), mollig (mũm mĩm),

    schlank (ốm), fett (mập),dünn (gầy gò), mager (gầy gò),

    schmächtig (thanh mảnh), schmal (thon thả), jung (trẻ), alt (già)

    Mô tả khuôn mặt

    Rund(tròn), oval(hình trái xoan), länglich(dài), blass(nhợt nhạt), sonnengebräunt(rám nắng), zart(dịu dàng)

    Mũi:stupsig(nhỏ và nhọn), knollig(to), lang(dài), kurz(ngắn), gerade(thẳng), leicht gebogen(cong nhẹ)

    Miệng:groß(to), klein(nhỏ), schmal(mỏng), breit(rộng), dick(dày), voll(đầy đặn)

    Tai:groß(to), klein(nhỏ), anliegend(hướng ra sau), leicht abstehend(vểnh)

    Mô tả mắt, lông mi, lông mày

    Augen, Wimpern, Augenbrauen:groß(to), klein(nhỏ), tief(sâu), hervorstehend(lồi), rund(tròn),

    Lang(dài), dicht(dày), gezupft(được nhổ gọn gang), schmal(thanh mảnh),

    schön(đẹp), blau(xanh), braun(nâu), hell(sáng), dunkel(tối), leuchtend(sáng sủa)

    Mô tả tóc

    Màu tóc: hellblond (vàng tươi), blond (vàng), dunkelblond (vàng nâu), braun (nâu), schwarz (đen), gesträhnt (nhuộm móc light), hell (sáng),dunkel (màu tối)

    Kiểu tóc: igelig (tóc chĩa – như nhím), kurz (ngắn), aufstehend (tóc dựng),

    gestylt (tóc kiểu), schulterlang (tóc ngang vai), lang (dài), gebunden (tóc cột),

    glatt (mượt), lockig (xoăn), dicht (dày), dünn (mỏng), schütter (mỏng)

    Mô tả quần áo

    Auffallend (nổi), modern (hiện đại), altmodisch (lỗi thời – kiểu cũ), bequem (thoải mái),

    chic (hợp mốt), cool, elegant (sang trọng),neu (mới), teuer (đắt tiền),

    spottbillig (rẻ – gần như vô giá trị), bunt (sặc sỡ), dreckig (dơ), hübsch (đẹp),

    fesch (thông minh), saube r(sạch), schäbig (tồi tàn),schön (đẹp), schräg (kì cục)

    Mô tả tính cách tốt

    • lustig(vui vẻ),
    • fröhlich(vui),
    • nett(tốt bụng),
    • höflich(lịch sự),
    • fleißig(chăm chỉ),
    • freundlich(thân thiện),
    • pünktlich(đúng giờ), 
    • brav(dũng cảm),
    • ruhig(im lặng),
    • ordentlich(ngăn nắp),
    • mutig(dũng cảm),
    • liebenswert(đáng yêu),
    • ehrlich(thành thật),
    • eifrig(nhiệt tình),
    • fein(tốt),
    • großzügig(rộng rãi),
    • gescheit(thông minh),
    • cool,
    • herzlich(chân thành),
    • hübsch(ngọt ngào),
    • intelligent(thông minh),
    • schlau(khôn ngoan),
    • Interessant(thú vị),
    • kräftig(mạnh mẽ),
    • stark(mạnh mẽ),
    • lieb(đáng yêu),
    • anständig(đáng tôn trọng),
    • artig(cư xử đúng mực),
    • schüchtern(nhút nhát),
    • selbstständig(tự lập),
    • sportlich(năng động),
    • tüchtig(giỏi giang),
    • verlässlich(đáng tin cậy),
    • vornehm(quý phái),
    • weise(thông thái)

    Mô tả tính cách xấu

    unpünktlich(không đúng giờ), unfreundlich (không thân thiện), schlimm (tồi tệ),

    laut (ồn ào), müde (mệt mỏi),böse (thô lỗ),

    trotzig(khó chiều), traurig (buồn bã),

    schlampig(vụng về), faul(lười),

    zornig (khó chịu),

    unhöflich (không lịch sự), furchtsam(hèn nhát),

    dumm (ngu ngốc), einfältig (đơn giản),

    verlogen(dối trá), feig(hèn), frech(xấc xược),

    geizig(bủn xỉn), gemein(tục tĩu),

    grob (thô thiển), habgierig (tham lam),hässlich (xấu),

    lästig (phiền phức), nachtragend (thù vặt),

    schäbig(bủn xỉn), streng(khó tính),

    unverbesserlich (không thể cải thiện – hết thuốc chữa),

    verrückt (điên khùng),

    verwahrlost (bất cần), vorlaut (láo),

    wild (hoang dã), zerstreut (mơ màng)

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit