Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Từ vựng tiếng Đức về các chứng bệnh

    Bạn đừng nên bỏ qua những từ vựng tiếng Đức cơ bản về chủ đề sức khỏe - Từ vựng tiếng Đức về các chứng bệnh

     

    Schnupfen: sổ mũi

    Husten: ho

    Marsern: bệnh sởi

    Verdauungsstörungen: chứng khó tiêu

     

    Lepra: bệnh phong

    Röteln: bệnh phát ban

    Allergie, die Allergien: dị ứng

    Durchfall: tiêu chảy

    Paralyse: chứng tê liệt

     

    Otalgie: chứng đau tai

    Lumbago: chứng đau lưng

    Mumps: bệnh quai bị

    Akne: mọc mụn

    Asthma: hen suyễn

     

    Bauchschmerzen: đau bụng

    Bluthochdruck: cao huyết áp

    Depression: trầm cảm

    Diabetes: tiểu đường

    Haarausfall: rụng tóc

     

    Halsschmerzen: đau họng

    Hand-Fuß-Mund: bệnh tay chân miệng

    Rheuma: bệnh phong thấp

    Übergewicht: béo phì

     

     

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit