Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Bài học tiếng Đức: Việc làm: Xin việc làm

    Các câu hội thoại thường dùng khi Bạn đi xin việc tại Đức

     

    Tôi đang tìm kiếm một công việc Ich suche Arbeit

    Tôi có thể xem lý lịch nghề nghiệp của anh? Kann ich Ihren Lebenslauf sehen?

    Đây là lý lịch nghề nghiệp của tôi Hier ist mein Lebenslauf

    Có người tham khảo mà tôi có thể liên hệ không? Haben Sie Referenzen, an die ich mich wenden kann?

    Đây là danh sách người tham khảo của tôi Hier ist eine Liste meiner Referenzen

     

    Anh có bao nhiêu kinh nghiệm? Wie viel Erfahrung haben Sie?

    Anh làm việc trong lĩnh vực này bao lâu rồi? Wie lange arbeiten Sie bereits auf diesem Gebiet?

    3 năm Drei Jahre

    Tôi tốt nghiệp trường trung học Ich habe Abitur

    Tôi là cử nhân tốt nghiệp đại học Ich habe einen Hochschulabschluss

     

    Tôi đang tìm kiếm một công việc bán thời gian Ich suche eine Teilzeitstelle

    Tôi muốn làm việc toàn thời gian Ich möchte gerne Vollzeit arbeiten

    Ông có chế độ bảo hiểm y tế không? Bieten Sie Krankenversicherung an?

    Có, sau sáu tháng làm việc ở đây Ja, nachdem Sie sechs Monate hier arbeiten

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit