Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Các loại thịt trong tiếng Đức

    Từ vựng tiếng Đức - Một số từ, tên các loại thịt trong tiếng Đức được bán trong Siêu thị.

     

    1. Schweinefleisch: thịt heo

    Schweinehälfte: nửa phần heo Schinken: phần thịt dăm bông

    Schweineschulter : phần thịt lưng heo

    Schweinenacken: phần thịt ở cổ Kotelett: thịt cốt lết

    Schweinebauch: thịt ba chỉ

    Verarbeitungsware: phần chân heo và tai heo

    Nebenprodukte: nội tạng của heo như tim, gan, …

     

    2. Rindfleisch: thịt bò

    Keule: phần thịt ở đùi sau của bò

    Schulter: phần vai bò

    Rücken: phần thịt ở lưng bò

    Brust/Kamm/Rippe: phần thịt ở ức của bò

     

    3. Hühnerfleisch: thịt gà

    ganzes/halbes Hähnchen: cả con gà/ hoặc nửa con

    Brust: phần ức gà

    Schenkel: phần đùi gà

    Rücken: phần thịt ở lưng gà

    Nebenprodukte: gồm phần đầu gà và chân gà

    Verarbeitungsware: phần nội tạng của gà

     

    4. Putenfleisch: thịt gà tây

    Ganze Pute: cả con gà tây

    Brust: phần thịt ở ức

    Keule: phần đùi

    Flügel: phần cánh gà

     

    5. Kalbfleisch: thịt bê

    6. Kaninchenfleisch: thịt thỏ

    7. Schaffleisch/Lammfleisch: thịt cừu

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC.DE

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit