Các từ thường dùng hàng ngày trong tiếng Đức - Tägliche Dinge

|
f = feminin --> die <p>f = giống cái --> mạo từ "die"</p>
</td>
<td>
<p><strong>m = maskulin --> der</strong></p>
<p><em>m = giống đực --> mạo từ "der"</em></p>
</td>
<td>
<p><strong>n = neutrum --> das</strong></p>
<p><em>n = trung tính --> mạo từ "das"</em></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p>die Brille</p>
<p>(mắt kính)</p>
</td>
<td>
<p>der <strong>Bleistift</strong></p>
<p>(viết chì)</p>
</td>
<td>
<p>das Buch</p>
<p>(quyển sách)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p>die Flasche</p>
<p>(cái chai)</p>
</td>
<td>
<p>der Fotoapparat</p>
<p>(máy ảnh)</p>
</td>
<td>
<p> </p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p>die Kette</p>
<p>(dây chuyền)</p>
</td>
<td>
<p>der <strong>Kugelschreiber</strong></p>
<p>(viết bi)</p>
</td>
<td>
<p> </p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p>die Tasche</p>
<p>(cái túi)</p>
</td>
<td>
<p>der Schlüssel</p>
<p>(chìa khóa)</p>
</td>
<td>
<p> </p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p>die Uhr</p>
<p>(đồng hồ)</p>
</td>
<td>
<p>der <strong>Regenschirm</strong></p>
<p>cây dù</p>
</td>
<td>
<p> </p>
</td>
</tr>
</tbody>
|
Achtung - lưu ý:
Diese Wörter sind Nomen. Nomen schreibt man im Deutschen immer groß (das Buch)
Những từ trên là danh từ. Trong tiếng Đức, người ta viết hoa chữ cái đầu tiên của danh từ, ví dụ das Buch
Lernen Sie Nomen immer mit Artikel.
Also : Buch –> das Buch.
khi học danh từ, bạn phải học cả mạo từ đi kèm.
Ví dụ: Buch –> das Buch
Nguồn: HOCTIENGDUC
Bước tiếp theo
Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.
Xem lộ trình A → Z