Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Từ vựng tiếng Đức chủ đề Du lịch

    Chia sẻ từ vựng tiếng đức chủ đề du lịch được sử dụng thường xuyên nhất, bạn nên biết để giao tiếp tiếng Đức hàng ngày.

    der Tourismus ngành du lịch

    der Tourist khách du lịch

    der Reisende du khách

    der Besucher khách tham quan

    die Sehenswürdigkeit địa điểm tham quan

     

    die Attraktion điểm thu hút khách du lịch

    das Schloss lâu đài

    das Museum viện bảo tàng

    der Turm tòa tháp

    die Burg lâu đài (có pháo đài)

     

    der See hồ

    das Meer biển

    derStrand bãi biển

    der Sonnenschirm chiếc dù

    der Aussichtspunkt điểm quan sát

     

    rustikal mộc mạc

    das Gebäude tòa nhà

    das Bauwerk công trình

    die Kirche nhà thờ

    der Tempel đền

     

    der Hang sườn đồi, sườn núi

    die Anhöhe ngọn đồi

    das Wahrzeichen cột mốc

    das Wappen huy hiệu

    die Fahne lá cờ

     

    die Jugendherberge nhà nghỉ

    das Hotel khách sạn

    die Bedienung hoạt động

    die Tradition truyền thống

    die Sittephong tục

     

    der Brauch tập quán

    die Anreise đến nơi

    die Abreise khởi hành

    die Reise chuyến đi

    die Erinnerung kí ức

     

    die Bekanntschaft sự quen thuộc

    das Erlebnis kinh nghiệm

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC.DE

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit