Nước ĐứcCổng tri thức & Bản đồ lộ trình và Cẩm nang du học Đức
Nội dung bài viết

    Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết

    Trong giao tiếp thường ngày, thời tiết thường là chủ đề được dùng để mở đầu câu chuyện. Bài viết này sẽ giúp bạn củng cố vốn từ vựng về chủ đề này.

     

    Das Wetter: thời tiết

    Die Sonne: mặt trời – sonnig: nắng

    Die Wolke: mây – wolkig: trời có mây – bewölkt: trời âm u.

    Der Wind: gió – windig (adj)

    Der Regen: mưa – regnerish (adj) – regnen (v)

     

    Der Nebel: sương mù – nebelig (adj)

    Das Gewitter: dông– gewittrig (adj)

    Der Schnee: tuyết – schneien (v

    Schön: đẹp

    Schlecht: xấu, tồi tệ

     

    Stürmisch: trời bão

    Heftig: thời tiết khắc nghiệt

    Mäßig: ôn hòa

    Schwül: ẩm ướt

    Trocken: khô

     

    Heiß: nóng

    Kalt: lạnh

    Warm: ấm

    Kühl: mát

    Eisig: băng giá

     

    Heiter: sáng sủa (trời nắng)

    Frostig: rét

     

     

    Nguồn: HOCTIENGDUC

    Du Học Đức - Cổng thông tin du học và cuộc sống tại CHLB Đức

    - Cổng thông tin du học Đức được tin cậy từ năm 2002 - 2026

    TIN THỰC TẾ | HƯỚNG DẪN THỦ TỤC | DIỄN ĐÀN ĐA CHIỀU

    Bước tiếp theo

    Tổng hợp toàn bộ hành trình sang Đức — hồ sơ, APS, visa, chứng minh tài chính, nhà ở — trong một lộ trình duy nhất.

    Xem lộ trình A → Z
    Bài viết khác có thể bạn quan tâm
    ✏️ Edit